Thép V63x63x5 là gì? Giá thép V63x63x5 & quy cách
- Thép V63x63x5 là gì?
- Ưu điểm nổi bật của thép hình V63x63x5
- Quy cách và trọng lượng thép V63x63x5
- Phân loại thép V63x63x5 trên thị trường
- Thép V63x63x5 đen (thép cán nóng nguyên bản)
- Thép V63x63x5 mạ kẽm điện phân
- Thép V63x63x5 mạ kẽm nhúng nóng
- Thép V63x63x5 – Nhà máy sản xuất uy tín
- Bảng giá thép V63x63x5 mới nhất 2025
- Vì sao nên chọn thép V63x63x5 tại Thép Bảo Khôi?
Thép V63x63x5 là vật tư xây dựng quan trọng, phù hợp cho nhiều hạng mục từ dân dụng đến công nghiệp. Với giá thép V63x63x5 cạnh tranh, trọng lượng chuẩn, chất lượng ổn định, đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình cần độ bền và khả năng chịu tải tốt.
Thép V63x63x5 là gì?
Thép V63x63x5 (hay thép góc V63x63x5) là loại thép hình chữ V có:
- Cạnh đều nhau: 63mm × 63mm
- Độ dày: 5mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây
Ngoài tên gọi “thép V63x63x5”, sản phẩm còn được biết đến các tên khác như: Thép hình V63x63; Sắt V63x63. Dòng thép này được cán nóng theo tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, giúp đảm bảo độ cứng, khả năng chịu tải và chống xoắn vượt trội.
Ưu điểm nổi bật của thép hình V63x63x5
Khả năng chịu tải tốt
Nhờ độ dày 5mm và cấu trúc tam giác vững chắc, thép V63x63x5 có khả năng chịu lực, chống cong vênh và chống xoắn rất cao.
Chống gỉ – độ bền vượt trội
Đặc biệt khi sử dụng phiên bản mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng, thép có khả năng chống oxy hóa, phù hợp môi trường ẩm, mặn, ngoài trời.
Dễ gia công – lắp đặt
Thép V63 dễ cắt, hàn, khoan và liên kết trong nhiều hạng mục công trình.
Giá thành hợp lý
So với các loại thép hình nặng khác, thép V63x63x5 có chi phí tối ưu nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và độ bền.
Quy cách và trọng lượng thép V63x63x5
Theo tiêu chuẩn nhà máy, thép V63x63x5 có các thông số sau:
- Kích thước cạnh: 63 × 63 mm
- Độ dày: 5.0 mm
- Chiều dài: 6000 mm
- Trọng lượng thép V63x63x5: ~ 29 kg/cây (tùy nhà sản xuất có thể dao động ±0.5kg)
Bảng trọng lượng tham khảo dòng V63:
|
Quy cách |
Độ dày |
Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|
V63×63×3.5 |
3.5mm |
23 kg |
|
V63×63×4.0 |
4.0mm |
25 kg |
|
V63×63×4.5 |
4.5mm |
27 kg |
|
V63×63×5.0 |
5.0mm |
29 kg |
|
V63×63×6.0 |
6.0mm |
31 kg |
Như vậy, khi khách hàng tìm kiếm trọng lượng thép V63x63x5, giá trị chuẩn thường là khoảng 29kg/cây.
Phân loại thép V63x63x5 trên thị trường
Thép V63x63x5 đen (thép cán nóng nguyên bản)
- Bề mặt đen, không mạ
- Giá rẻ nhất
- Dùng cho công trình trong nhà, ít chịu tác động thời tiết
Thép V63x63x5 mạ kẽm điện phân
- Bề mặt đẹp, sáng
- Chống gỉ ở mức trung bình
- Giá cao hơn thép đen
Thép V63x63x5 mạ kẽm nhúng nóng
- Lớp kẽm dày, chống ăn mòn tối ưu
- Tuổi thọ lên đến 20–30 năm ngoài trời
- Giá cao nhất trong 3 loại
Xem thêm: Thép hình V50 / thép góc v50: giá sắt & quy cách
Thép V63x63x5 – Nhà máy sản xuất uy tín
Thép V63x63x5 hiện được sản xuất bởi nhiều nhà máy thép lớn trong nước, đảm bảo chất lượng ổn định – kích thước tiêu chuẩn – trọng lượng đúng quy định. Các thương hiệu uy tín bao gồm:
- Nhà máy Thép Nhà Bè – nổi tiếng với thép hình chất lượng cao, bề mặt đẹp, độ cong vênh rất thấp.
- VinaOne Steel – thương hiệu mạnh chuyên sản xuất thép hình V, U, I theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Thép Á Châu (Asian Steel) – giá cạnh tranh, sản lượng lớn, nguồn hàng ổn định quanh năm.
- Nhà máy Tổ Hợp – chuyên thép hình cho các dự án kết cấu thép và cơ khí.
Tất cả các sản phẩm thép V63 từ các nhà máy này đều có chứng chỉ CO–CQ đầy đủ, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng, chất lượng đồng đều và phù hợp với yêu cầu của công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Đây cũng là những dòng thép được Thép Bảo Khôi phân phối trực tiếp, giúp khách hàng yên tâm khi lựa chọn.
Bảng giá thép V63x63x5 mới nhất 2025
Dưới đây là bảng giá thép V63x63x5 và các dòng V63 khác theo từng độ dày (giá mang tính tham khảo – vui lòng liên hệ để cập nhật giá mới nhất):
|
STT |
Quy cách |
Độ dày |
Trọng lượng (kg/cây) |
Giá thép đen |
Giá mạ kẽm |
Giá nhúng kẽm |
|
1 |
V63×63×3.5 |
3.5mm |
23 kg |
276,000 |
368,000 |
523,365 |
|
2 |
V63×63×4.0 |
4.0mm |
25 kg |
300,000 |
400,000 |
568,875 |
|
3 |
V63×63×4.5 |
4.5mm |
27 kg |
324,000 |
432,000 |
600,548 |
|
4 |
V63×63×5.0 |
5.0mm |
29 kg |
348,000 |
464,000 |
645,033 |
|
5 |
V63×63×6.0 |
6.0mm |
31 kg |
372,000 |
496,000 |
689,518 |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo ngày – vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác.
- Giá có thể khác nhau tùy số lượng, địa điểm giao hàng và từng thời điểm thị trường.
Vì sao nên chọn thép V63x63x5 tại Thép Bảo Khôi?
✔ Giá thép luôn cạnh tranh nhờ nguồn hàng trực tiếp từ nhà máy.
✔ CO–CQ đầy đủ, chứng minh nguồn gốc rõ ràng.
✔ Kho hàng lớn – giao nhanh trong 2–24h tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam.
✔ Chiết khấu tốt cho đơn hàng lớn.
✔ Dịch vụ tư vấn 24/7 – hỗ trợ kỹ thuật.
Nếu bạn cần báo giá nhanh hoặc tư vấn chuyên sâu về thép hình V63x63x5, hãy liên hệ Thép Bảo Khôi để được hỗ trợ 24/7.
Xem thêm: Thép v63x63x6: Quy cách & giá sắt v63x63x6
Hotline/Zalo: 0909.732.085 (Ms. Hương)
CÔNG TY TNHH THÉP BẢO KHÔI
Chi nhánh 1: A10 Khu Little Village, Đường số 22, P. Hiệp Bình Chánh, TP. Thủ Đức
Chi nhánh 2: 1065 Quốc Lộ 1A, P. An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh
Email: baokhoisteel@gmail.com
Website: satthepmiennam.com.vn - chothepmiennam.com - giathepxaydung.net
.jpg)
.jpg)
.jpg)
Xem thêm