THÉP HÌNH V 75x75x5/6/7/8x6M AN KHÁNH


Công ty Bảo Khôi cung cấp sắt thép và vật liệu xây dựng bán sỉ và lẻ, gồm thép xây dựng, thép hình, thép hộp, ống thép, tôn, kẽm, lưới thép… Tất cả sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm định nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng. Bảo Khôi cam kết hàng ổn định, bền chắc, giá hợp lý, giao nhanh, luôn đặt uy tín và sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu.


Còn hàng

Thép Hình V75x75x5/6/7/8x6M – Hàng Chuẩn, Chất Lượng Cao

Thép hình V75x75x5/6/7/8x6M là dòng thép góc chữ V phổ biến trong xây dựng, cơ khí và hạ tầng. Với độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ gia công, thép V75x75 luôn là lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều loại công trình, từ nhà thép tiền chế đến khung mái, kết cấu công nghiệp.

Việc lựa chọn đúng quy cách, loại thép và độ dày ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm chi phí, đảm bảo an toàn và tăng tuổi thọ công trình.

Thông tin sản phẩm và thông số kỹ thuật

Thép V75x75 là thép hình có 2 cạnh bằng nhau (75mm x 75mm), được sản xuất bằng công nghệ cán nóng, đảm bảo kết cấu chắc chắn và ổn định.

Thông số chi tiết:

  • Kích thước: 75 x 75 mm
  • Độ dày: 5mm / 6mm / 7mm / 8mm
  • Chiều dài: 6m/cây
  • Mác thép: SS400, A36, Q235
  • Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, TCVN
  • Bề mặt: thép đen / mạ kẽm / nhúng kẽm nóng
  • Tình trạng: hàng mới 100%, có sẵn tại kho

Quy cách phổ biến hiện nay:

  • V75x75x5x6M
  • V75x75x6x6M
  • V75x75x7x6M
  • V75x75x8x6M

Trọng lượng tiêu chuẩn (6m/cây):

Quy cách

Trọng lượng (kg)

V75x75x5

~34 kg

V75x75x6

~39 kg

V75x75x7

~46 kg

V75x75x8

~52 kg

⚠️ Lưu ý: Việc lựa chọn đúng trọng lượng và độ dày là cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ an toàn cho công trình.

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH V – CẬP NHẬT MỚI NHẤT

 

STT TÊN HÀNG KG/CÂY   CÂY/BÓ   GIÁ/KG   GIÁ/CÂY
1 V75*75*5*6M 33 67 15,000 495,000
2 V75*75*6*6M 37 67 15,000 555,000
3 V75*75*6*6M 40 67 15,000 600,000
4 V75*75*7*6M 46 53 15,000 690,000
5 V75*75*8*6M 52 46 15,000 780,000

Phân loại thép hình V75x75 (Chọn đúng loại – tiết kiệm chi phí)

Thép hình V75x75 được chia thành 3 loại chính dựa theo bề mặt và khả năng chống ăn mòn:

1. Thép V75x75 đen

  • Bề mặt: thép nguyên bản, màu xanh đen
  • Giá thành thấp nhất, dễ gia công và hàn cắt
  • Phù hợp: công trình trong nhà, môi trường khô ráo
  • Ứng dụng: khung nhà xưởng, khung kệ, bàn, gia công cơ khí nội thất

2. Thép V75x75 mạ kẽm

  • Bề mặt: phủ lớp kẽm điện phân, sáng đẹp, chống gỉ
  • Giá vừa phải, cân bằng giữa chi phí và độ bền
  • Phù hợp: công trình ngoài trời nhẹ, độ ẩm vừa phải, cần thẩm mỹ
  • Ứng dụng: cửa sắt, lan can, khung mái, hàng rào dân dụng

3. Thép V75x75 nhúng kẽm nóng

  • Bề mặt: lớp kẽm dày, bám chắc
  • Khả năng chống ăn mòn cao, tuổi thọ lâu dài
  • Giá cao nhất nhưng tiết kiệm chi phí bảo trì
  • Phù hợp: môi trường khắc nghiệt, ven biển, công trình ngoài trời lâu dài
  • Ứng dụng: nhà thép tiền chế, trụ điện, kết cấu hạ tầng, công trình công nghiệp

👉 Chọn đúng loại thép ngay từ đầu sẽ tiết kiệm chi phí và giảm rủi ro trong quá trình thi công.

Ứng dụng chi tiết theo nhu cầu

1. Trong xây dựng

  • Khung nhà thép tiền chế
  • Kèo thép, giàn mái, khung chịu lực
  • Gia cố công trình

Gợi ý chọn:

  • Công trình nhỏ → V75 5–6ly
  • Công trình lớn → V75 7–8ly
  • Ngoài trời → mạ kẽm hoặc nhúng kẽm

2. Trong cơ khí – nhà xưởng

  • Khung máy, bệ đỡ thiết bị
  • Khung băng chuyền, kết cấu xưởng

Gợi ý chọn:

  • Máy nhẹ → 5–6ly
  • Máy nặng → 7–8ly
  • Môi trường ẩm, dầu → mạ kẽm

3. Trong dân dụng

  • Cửa sắt, lan can cầu thang, hàng rào
  • Khung bảo vệ

Gợi ý chọn:

  • Ưu tiên thẩm mỹ → mạ kẽm
  • Bền lâu → nhúng kẽm
  • Tiết kiệm → thép đen + sơn

4. Trong hạ tầng – công trình ngoài trời

  • Trụ, khung ngoài trời
  • Kết cấu cầu đường, hệ thống điện, viễn thông
  • Công trình công nghiệp

Gợi ý chọn:

  • Chỉ nên dùng nhúng kẽm nóng để đảm bảo độ bền, chống ăn mòn lâu dài

So sánh thép V75x75 với các loại thép V phổ biến

Tiêu chí V50x50 V63x63 V75x75 V100x100
Kích thước cạnh 50mm 63mm 75mm 100mm
Độ dày phổ biến 4–6mm 4–7mm 5–8mm 6–12mm
Chiều dài tiêu chuẩn 6m 6m 6m 6m
Khả năng chịu lực Trung bình Tốt Rất tốt Cực tốt
Ứng dụng Khung nhẹ, cửa, hàng rào Nhà xưởng nhỏ, kệ, giàn Nhà thép, khung mái, kết cấu công trình Công trình nặng, khung thép lớn, hạ tầng
Giá thành Thấp nhất Thấp – trung bình Trung bình – cao Cao nhất

Gợi ý chọn:

  • Công trình nhẹ → V50 hoặc V63
  • Công trình vừa → V75
  • Công trình nặng, hạ tầng → V100

*Kết luận quan trọng:

  • Trong nhà → thép đen
  • Ngoài trời nhẹ → mạ kẽm
  • Ngoài trời lâu dài, môi trường khắc nghiệt → nhúng kẽm

Chọn đúng ngay từ đầu = tiết kiệm chi phí, giảm rủi ro, đảm bảo an toàn công trình.

Liên hệ nhận tư vấn và đặt hàng

Nếu bạn đang cần thép V75x75 đúng chuẩn, có sẵn tại kho, giao nhanh,lien hệ ngay:

  • Tư vấn đúng nhu cầu, tránh mua sai loại
  • Hỗ trợ 24/7
  • Giao hàng toàn quốc

Hotline/Zalo: 0909.732.085 (Ms. Hương)

CÔNG TY TNHH THÉP BẢO KHÔI
Chi nhánh 1: A10 Khu Little Village, Đường số 22, P. Hiệp Bình Chánh, TP. Thủ Đức
Chi nhánh 2: 1065 Quốc Lộ 1A, P. An Phú Đông, TP. Hồ Chí Minh
Email: baokhoisteel@gmail.com
Website: satthepmiennam.com.vn - chothepmiennam.com - giathepxaydung.net

Bình luận
  • Đánh giá của bạn

Sản phẩm liên quan

Đã thêm vào giỏ hàng